베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bao lâu nữa" (1)
bao lâu nữa

영어
구How many minutes remaining?
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
How long will it take to complete?
관련 단어 "bao lâu nữa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bao lâu nữa" (1)
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
How long will it take to complete?
